
Adjective + Preposition: Cách dùng, phân biệt nhanh, ví dụ & bài tập
Adjective + Preposition là các cụm cố định kiểu “be afraid of”, “be good at”, “be interested in”. Điểm quan trọng: không dịch từng từ rồi đoán giới từ; hãy học theo cụm cố định (chunk) và theo nghĩa giao tiếp.
1) Adjective + Preposition là gì? (định nghĩa ngắn)
- Là cặp đi kèm giữa tính từ và giới từ để tạo nghĩa trọn vẹn.
- Sau giới từ thường là danh từ hoặc V-ing.
- She is afraid of spiders.
- I’m interested in learning English.
Mẹo vàng: Học theo cụm và theo tình huống (work, travel, study) thay vì học rời rạc.
2) Bảng cụm phổ biến theo nhóm nghĩa (kèm ví dụ thực tế)
2.1. Cảm xúc & thái độ
- afraid of: sợ
→ She’s afraid of flying.
- anxious about: lo lắng về
→ I’m anxious about the exam.
- angry with/at (sb): giận ai; angry about: giận về việc gì
→ He’s angry with me about the delay.
- upset about: buồn phiền về
- excited about: hào hứng về
- proud of: tự hào về
- ashamed of: xấu hổ vì
- jealous of: ghen tị với
2.2. Hứng thú – Quan tâm – Chán nản
- interested in: quan tâm đến
- keen on (BrE): rất thích
- fond of: thích/ưa
- bored with / bored of (thông tục): chán
- tired of / fed up with: phát chán với
2.3. Khả năng – Kỹ năng – Mức độ
- good at / bad at: giỏi / dở về
→ She’s good at public speaking.
- brilliant at / terrible at
- familiar with: quen với (cách làm/ công cụ)
- famous for: nổi tiếng vì
- capable of: có khả năng
- responsible for: chịu trách nhiệm về
2.4. Mối quan hệ – Thái độ với người/việc
- kind to: tử tế với
- rude to: thô lỗ với
- polite to: lịch sự với
- angry with: giận ai
- happy with: hài lòng với (kết quả/ dịch vụ)
- satisfied with: thỏa mãn với
2.5. Nguyên nhân – Kết quả – Tình trạng
- afraid of (vật/việc), afraid for (lo cho ai/điều gì)
→ I’m afraid for his safety.
- late for: trễ (giờ hẹn)
- ready for: sẵn sàng cho
- similar to: giống với
- different from/than: khác với (AmE dùng than phổ biến hơn)
2.6. Tiền – Giá – Khó/ Dễ
- good for (có lợi cho), good to (tốt bụng với), good at (giỏi về)
→ Fruit is good for your health.
→ She’s very good to her neighbors.
→ He’s good at maths.
- expensive for (đắt đối với ai), cheap for
- difficult for / easy for
3) Cặp dễ nhầm – phân biệt bằng ngữ cảnh (điểm khác biệt “đắt giá”)
- good at vs good for vs good to
- at = năng lực/kỹ năng → She’s good at coding.
- for = có lợi cho → Walking is good for your heart.
- to = đối xử → He’s always good to the interns.
- angry with/at (ai) vs angry about (việc)
→ I’m angry with the supplier about the late delivery.
- afraid of (sợ cái gì) vs afraid for (lo cho ai/điều gì)
→ We’re afraid for the victims.
- interested in vs interesting to
- I’m interested in psychology. (tôi thấy hứng thú)
- That topic is interesting to me. (chủ đề gây hứng thú cho tôi)
- different from/than
- from (chuẩn mực), than (thường trong AmE). Đừng trộn lẫn trong một câu trang trọng.
4) Quy tắc dùng danh động từ (V-ing) sau giới từ
Sau mọi giới từ, dùng V-ing nếu theo sau là động từ:
- I’m interested in learning English.
- She’s afraid of flying.
- They are good at solving problems.
Sai thường gặp: ❌ interested in to learn → ✅ interested in learning
5) Lỗi thường gặp & cách sửa (vào thẳng vấn đề)
- Dịch máy móc từ tiếng Việt
- ❌ giỏi về AI → good about AI
- ✅ good at AI/Machine Learning
- Dùng sai giới từ do đồng âm nghĩa
- ❌ angry about him (giận anh ấy)
- ✅ angry with him; angry about the issue
- Quên V-ing sau giới từ
- ❌ keen on travel
- ✅ keen on travelling
- Nhầm interested – interesting
- ❌ I’m interesting in math.
- ✅ I’m interested in math.
- Chọn sai giới từ theo variety/region
- bored with an toàn; bored of nghe tự nhiên trong văn nói nhưng ít trang trọng.
6) Mẫu câu áp dụng ngay (work – study – life)
Work (công việc):
- I’m responsible for onboarding new hires.
- Our team is satisfied with the latest results.
- The client is interested in a long-term plan.
Study (học tập):
- She’s brilliant at physics but anxious about the oral test.
- I’m familiar with this software now.
Life (đời sống):
- He’s proud of his daughter.
- I’m tired of fast food; it isn’t good for me.
0 Comments