Câu bị động và Câu tường thuật
Thì & Thể Chủ động (Active) Bị động (Passive) Tường thuật (Reported Speech) HT Đơn V1 / V(s/es) He prepares the meal. am/is/are +...
Thì & Thể Chủ động (Active) Bị động (Passive) Tường thuật (Reported Speech) HT Đơn V1 / V(s/es) He prepares the meal. am/is/are +...
Thì \ Thể Đơn (Simple) (V) Tiếp diễn (Continuous) (be + V-ing) Hoàn thành (Perfect) (have + V3/ed) Hoàn thành Tiếp diễn (Perfect Cont.) (have...
There is no excerpt because this is a protected post.
There is no excerpt because this is a protected post.
Kỹ năng này dùng các cụm như This/That/Such + Noun để gom toàn bộ ý của câu trước lại thành một chủ ngữ mới cho...
Điểm khác biệt lớn nhất giữa Band 7 và Band 9 nằm ở một cụm từ trong bảng mô tả tiêu chí (Band Descriptors): “Cohesion...
Tiêu chí Task Response (Trả lời đề bài): Bạn phải giải quyết mọi khía cạnh của đề bài một cách triệt để, lập luận sắc...
Sự chính xác (Precision) thay vì sự phức tạp Band 9 yêu cầu bạn chọn đúng từ cho đúng ngữ cảnh. Bạn cần nắm rõ...
There is no excerpt because this is a protected post.
There is no excerpt because this is a protected post.