Tense


Thì \ Thể Đơn (Simple)

(V)

Tiếp diễn (Continuous)

(be + V-ing)

Hoàn thành (Perfect)

(have + V3/ed)

Hoàn thành Tiếp diễn (Perfect Cont.)

(have been + V-ing)

Hiện tại

(V1)

V1 / V(s/es)

 

💡 Thói quen, sự thật hiển nhiên.

 

Ex: She reads daily.

am/is/are + V-ing

 

💡 Đã xảy ra và vẫn tiếp tục ngay lúc nói.

 

Ex: She is reading now.

have/has + V3/ed

 

💡 Xong trước hiện tại, để lại kết quả.

 

Ex: She has read 5 books.

have/has + been + V-ing

 

💡 Kéo dài liên tục từ quá khứ đến nay.

 

Ex: She has been reading.

Quá khứ

(V2/ed)

V2 / ed

 

💡 Đã xong và chấm dứt ở quá khứ.

 

Ex: He left at 8AM.

was/were + V-ing

 

💡 Đã xảy ra và vẫn tiếp tục tại 1 mốc quá khứ.

 

Ex: He was leaving when I came.

had + V3/ed

 

💡 Xảy ra và xong trước 1 mốc quá khứ.

 

Ex: He had left before 8.

had + been + V-ing

 

💡 Kéo dài liên tục đến 1 mốc quá khứ.

 

Ex: He had been leaving for hours.

Tương lai

(will + V0)

will + V0

 

💡 Quyết định tức thời, dự đoán.

 

Ex: It will rain.

will + be + V-ing

 

💡 Đã xảy ra và vẫn tiếp tục tại mốc tương lai.

 

Ex: It will be raining at 5.

will + have + V3/ed

 

💡 Xảy ra và xong trước mốc tương lai.

 

Ex: It will have rained by then.

will + have + been + V-ing

 

💡 Kéo dài liên tục đến mốc tương lai.

 

Ex: It will have been raining.

Tương lai gần

(be going to)

be going to + V0

 

💡 Dự định, kế hoạch đã có sẵn.

 

Ex: I am going to study.

be going to + be + V-ing

 

💡 Đã xảy ra và vẫn tiếp tục theo dự định.

 

Ex: I am going to be studying.

be going to + have + V3/ed

 

💡 Dự tính sẽ xong trước một mốc.

 

Ex: I am going to have studied.

be going to + have been + V-ing

 

💡 Dự tính đã kéo dài liên tục đến mốc đó.

 

Ex: I am going to have been…

Khuyết thiếu

(Modal + V0)

Modal + V0

 

💡 Khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ.

 

Ex: You should go.

Modal + be + V-ing

 

💡 Suy đoán việc đã bắt đầu và vẫn tiếp tục.

 

Ex: You should be going now.

Modal + have + V3/ed

 

💡 Suy đoán/Tiếc nuối việc đã xong cũ.

 

Ex: You should have gone.

Modal + have + been + V-ing

 

💡 Suy đoán việc đã liên tục từ trước đó.

 

Ex: You should have been going.

QK dự định

(would + V0)

would + V0

 

💡 Ý định “sẽ” làm gì khi kể lại quá khứ.

 

Ex: I knew you would win.

would + be + V-ing

 

💡 Việc đã bắt đầu & vẫn tiếp tục (nhìn từ quá khứ).

 

Ex: He said he would be winning.

would + have + V3/ed

 

💡 Việc “lẽ ra đã xong” (trong giả định).

 

Ex: I would have won.

would + have + been + V-ing

 

💡 Việc đã kéo dài liên tục (trong giả định).

 

Ex: I would have been winning.

 

I. NHÓM THÌ HIỆN TẠI (PRESENT TENSES)

1. Hiện tại đơn (Present Simple)

  • Công thức: *
    • (+): S + V(s/es)
    • (-): S + do/does + not + V(bare)
    • (?): Do/Does + S + V(bare)?
  • Cách dùng:
    • Thói quen, sự việc lặp lại: I usually travel alone. (Tôi thường đi du lịch một mình.)
    • Sự thật hiển nhiên: Water boils at 100°C. (Nước sôi ở 100 độ C.)
    • Lịch trình, thời khóa biểu (tàu, xe, phim): The ship sails at 9 o’clock. (Tàu khởi hành lúc 9 giờ.)
  • Dấu hiệu: usually, always, often, never, sometimes, rarely, every day/week…

2. Hiện tại tiếp diễn (Present Progressive)

  • Công thức: * (+): S + am/is/are + V-ing
    • (-): S + am/is/are + not + V-ing
    • (?): Am/Is/Are + S + V-ing?
  • Cách dùng:
    • Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói: We’re staying at my grandmother’s at the moment. (Lúc này chúng tôi đang ở nhà bà.)
    • Sự việc tạm thời: I’m working on a special project this month. (Tháng này tôi đang làm một dự án đặc biệt.)
    • Kế hoạch cá nhân trong tương lai gần: I’m going to the cinema tonight. (Tối nay tôi sẽ đi xem phim.)
  • Dấu hiệu: now, at the moment, tonight, at present, nowadays, this month…

II. NHÓM THÌ QUÁ KHỨ (PAST TENSES)

1. Quá khứ đơn (Past Simple)

  • Công thức: * (+): S + V2/ed
    • (-): S + did + not + V(bare)
    • (?): Did + S + V(bare)?
  • Cách dùng:
    • Hành động đã hoàn thành tại thời điểm xác định trong quá khứ: When I was five, my father gave me a bicycle. (Khi tôi 5 tuổi, bố đã tặng tôi một chiếc xe đạp.)
    • Thói quen hoặc hành động lặp lại trong quá khứ: Last summer we went swimming every day. (Hè năm ngoái chúng tôi đi bơi mỗi ngày.)
  • Dấu hiệu: yesterday, then, ago, last month/night/week…

2. Quá khứ tiếp diễn (Past Progressive)

  • Công thức: * (+): S + was/were + V-ing
    • (-): S + was/were + not + V-ing
    • (?): Was/Were + S + V-ing?
  • Cách dùng:
    • Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ: I was washing my hair at 9:00 o’clock last night. (Tôi đang gội đầu lúc 9 giờ tối qua.)
    • Hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào: I was driving along the street when a rabbit jumped in front of my car. (Tôi đang lái xe trên đường thì một con thỏ nhảy ra trước xe.)
    • Hai hành động xảy ra song song: While my sister was cooking, I was reading a magazine. (Trong khi chị tôi nấu ăn thì tôi đang đọc tạp chí.)
  • Dấu hiệu: while, as, at that time…

III. NHÓM THÌ HOÀN THÀNH (PERFECT TENSES)

1. Hiện tại hoàn thành đơn (Present Perfect Simple)

  • Công thức: * (+): S + have/has + V3/ed
    • (-): S + have/has + not + V3/ed
    • (?): Have/Has + S + V3/ed?
  • Cách dùng:
    • Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại: I’ve had this car since 1995. (Tôi đã có chiếc xe này từ năm 1995.)
    • Hành động vừa mới xảy ra, kết quả còn liên quan đến hiện tại: The dog has spilt the milk on the floor! (Con chó vừa làm đổ sữa ra sàn rồi!)
    • Đi với so sánh nhất hoặc “first/second time”: This is the best film I’ve ever seen. (Đây là bộ phim hay nhất tôi từng xem.)
  • Dấu hiệu: since, for, just, yet, already, how long, ever, never…

2. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Progressive)

  • Công thức: * (+): S + have/has + been + V-ing
    • (-): S + have/has + not + been + V-ing
    • (?): Have/Has + S + been + V-ing?
  • Cách dùng:
    • Nhấn mạnh tính liên tục, thời gian của hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại: Ian has been watching TV all day. (Ian đã xem TV cả ngày rồi.)
    • Hành động vừa kết thúc nhưng để lại dấu vết rõ rệt ở hiện tại: Her car is so shiny! She’s been waxing it all morning! (Xe cô ấy bóng loáng luôn! Cô ấy đã đánh bóng nó suốt cả sáng nay!)
  • Dấu hiệu: how long, for, since, all day/morning…

3. Quá khứ hoàn thành đơn (Past Perfect Simple)

  • Công thức: * (+): S + had + V3/ed
    • (-): S + had + not + V3/ed
    • (?): Had + S + V3/ed?
  • Cách dùng:
    • Hành động hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ: By Monday, we had finished rehearsing the school play. (Trước thứ Hai, chúng tôi đã diễn tập xong vở kịch của trường.)
  • Dấu hiệu: by + time, after, before, when, by the time…

4. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Progressive)

  • Công thức: * (+): S + had + been + V-ing
  • Cách dùng: Nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động đang diễn ra cho đến khi một hành động khác trong quá khứ xảy ra: He had been driving for 20 years when he had his first car accident. (Ông ấy đã lái xe suốt 20 năm cho đến khi gặp tai nạn xe hơi đầu tiên.)

IV. NHÓM THÌ TƯƠNG LAI (FUTURE TENSES)

1. Tương lai đơn (Future Simple)

  • Công thức: S + will + V(bare)
  • Cách dùng:
    • Quyết định ngay tại thời điểm nói: I like this dress. I think I’ll buy it. (Tôi thích chiếc váy này. Tôi nghĩ tôi sẽ mua nó.)
    • Dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân: I think Grandpa will live to be 100. (Tôi nghĩ ông sẽ sống thọ đến 100 tuổi.)
  • Dấu hiệu: next week/month, tomorrow, in the future…

2. Tương lai hoàn thành (Future Perfect Simple)

  • Công thức: S + will + have + V3/ed
  • Cách dùng: Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai: I will have finished this project by next week. (Tôi sẽ hoàn thành dự án này trước tuần sau.)
  • Dấu hiệu: by, by the time, before…

3. Tương lai gần (Be going to)

  • Cách dùng: * Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại: The acrobat is losing his balance; he’s going to fall. (Nghệ sĩ xiếc đang mất thăng bằng; anh ta sắp ngã rồi.)
    • Kế hoạch đã định sẵn từ trước: We’re going to renovate our house during the holidays. (Chúng tôi dự định sẽ cải tạo nhà trong kỳ nghỉ.)

V. ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU (MODAL VERBS)

Động từ khuyết thiếu dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc dự đoán.

Công thức chung:

  • (+): S + Modal Verb + V(bare)
  • (-): S + Modal Verb + not + V(bare)
  • (?): Modal Verb + S + V(bare)?

1. Khả năng (Ability) & Sự cho phép (Permission): CAN / COULD

  • Cách dùng: Diễn tả khả năng hiện tại/quá khứ hoặc lời xin phép.
  • Ví dụ: * She can speak three languages fluently. (Cô ấy có thể nói trôi chảy ba ngôn ngữ.)
    • Could I borrow your pen for a moment? (Tôi có thể mượn bút của bạn một lát được không?)
  • Dấu hiệu: Thường đi kèm các từ chỉ kỹ năng hoặc bối cảnh hỏi mượn, yêu cầu.

2. Sự bắt buộc & Cần thiết: MUST / HAVE TO

  • Cách dùng: Must dùng cho sự bắt buộc chủ quan (người nói muốn); Have to dùng cho sự bắt buộc khách quan (nội quy, luật pháp).
  • Ví dụ:
    • I must finish this report by tonight. (Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước tối nay – tự tôi thấy cần.)
    • In Vietnam, you have to drive on the right. (Ở Việt Nam, bạn phải lái xe bên phải – luật quy định.)
  • Dấu hiệu: Nội quy, thời hạn (deadline), luật lệ.

3. Lời khuyên: SHOULD / OUGHT TO / HAD BETTER

  • Cách dùng: Đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến về việc nên làm.
  • Ví dụ: You should take a rest if you feel tired. (Bạn nên nghỉ ngơi nếu cảm thấy mệt.)
  • Dấu hiệu: Các từ như advice, suggest, think.

4. Khả năng xảy ra (Possibility): MAY / MIGHT / COULD

  • Cách dùng: Dự đoán một sự việc có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.
  • Ví dụ: It might rain later, so take an umbrella. (Trời có thể sẽ mưa muộn hơn đấy, nên hãy mang theo ô.)
  • Dấu hiệu: perhaps, maybe, probably.

VI. QUÁ KHỨ DỰ ĐỊNH / TƯƠNG LAI TRONG QUÁ KHỨ (FUTURE IN THE PAST)

Dùng để diễn tả một hành động đã được lên kế hoạch hoặc dự định trong quá khứ (nhưng thường là đã không xảy ra, hoặc chúng ta chỉ đang kể lại dự định lúc đó).

1. Was / Were going to

  • Công thức:
    • (+): S + was/were going to + V(bare)
    • (-): S + was/were + not going to + V(bare)
    • (?): Was/Were + S + going to + V(bare)?
  • Cách dùng: Diễn tả một dự định trong quá khứ nhưng kết quả thường là không thực hiện được (hoặc bị thay đổi).
  • Ví dụ: They were going to go to Chris’ party, but they changed their mind. (Họ đã định đi dự tiệc của Chris, nhưng họ đã thay đổi ý định.)
  • Dấu hiệu: but (nhưng), however (tuy nhiên), then (sau đó).

2. Would (Tương lai của “Will”)

  • Công thức:
    • (+): S + would + V(bare)
    • (-): S + would not (wouldn’t) + V(bare)
    • (?): Would + S + V(bare)?
  • Cách dùng: Dùng trong lời nói gián tiếp hoặc diễn tả một sự việc sẽ xảy ra tính từ một thời điểm trong quá khứ.
  • Ví dụ: I knew that she would succeed in her career. (Tôi đã biết rằng cô ấy sẽ thành công trong sự nghiệp của mình.)
  • Dấu hiệu: Thường đứng sau các động từ như thought, knew, said, believed.

VII. LƯU Ý ĐẶC BIỆT: ĐỘNG TỪ TRẠNG THÁI (STATIVE VERBS)

Các động từ sau thường KHÔNG dùng ở các thì tiếp diễn (V-ing):

  1. Cảm giác: feel, hear, see, smell, taste…
  2. Cảm xúc: like, dislike, love, hate, want, wish, need, prefer…
  3. Nhận thức/Sở hữu: think, believe, know, understand, remember, forget, hope, have, own, belong…
  4. Trạng thái khác: be, cost, weigh, seem, appear…

Ngoại lệ: Một số động từ trạng thái có thể dùng ở dạng tiếp diễn khi chúng chỉ hành động thay vì trạng thái:

  • I think her cooking is delicious. (Trạng thái – Ý kiến)
  • I’m thinking of moving to a new apartment. (Hành động – Đang cân nhắc)

💡 Mẹo nhỏ để ghi nhớ:

  • Các thì Đơn (Simple): Nhấn mạnh vào tính thực tế, kết quả của hành động, hoặc sự thật.
  • Các thì Tiếp diễn (Continuous): Luôn có “to be + V-ing”, nhấn mạnh vào quá trình hành động đang diễn ra.
  • Các thì Hoàn thành (Perfect): Luôn có “have/has/had + V3/ed”, diễn tả một hành động xảy ra trước một mốc thời gian hoặc hành động khác.
  • Các thì Hoàn thành tiếp diễn (Perfect Continuous): Là sự kết hợp của 2 nhóm trên (have been + V-ing), nhấn mạnh thời gian hành động đó kéo dài bao lâu tính đến một thời điểm cụ thể.

 

Bài tập


Like it? Share with your friends!

What's Your Reaction?

hate hate
0
hate
confused confused
0
confused
fail fail
0
fail
fun fun
0
fun
geeky geeky
0
geeky
love love
0
love
lol lol
0
lol
omg omg
0
omg
win win
0
win
Onah

0 Comments

Your email address will not be published. Required fields are marked *