| Thì & Thể | Chủ động (Active) | Bị động (Passive) | Tường thuật (Reported Speech) |
| HT Đơn | V1 / V(s/es)
He prepares the meal. |
am/is/are + V3/ed
The meal is prepared. |
S + V2/ed
He said he prepared the meal. |
| HT Tiếp diễn | am/is/are + V-ing
He is preparing the meal. |
am/is/are + being + V3/ed
The meal is being prepared. |
S + was/were + V-ing
He said he was preparing the meal. |
| HT Hoàn thành | have/has + V3/ed
He has prepared the meal. |
have/has + been + V3/ed
The meal has been prepared. |
S + had + V3/ed
He said he had prepared the meal. |
| QK Đơn | V2 / ed
He prepared the meal. |
was/were + V3/ed
The meal was prepared. |
S + had + V3/ed
He said he had prepared the meal. |
| QK Tiếp diễn | was/were + V-ing
He was preparing the meal. |
was/were + being + V3/ed
The meal was being prepared. |
S + had + been + V-ing
He said he had been preparing the meal. |
| QK Hoàn thành | had + V3/ed
He had prepared the meal. |
had + been + V3/ed
The meal had been prepared. |
(Giữ nguyên Had + V3/ed)
He said he had prepared the meal. |
| TL Đơn | will + V0
He will prepare the meal. |
will + be + V3/ed
The meal will be prepared. |
S + would + V0
He said he would prepare the meal. |
| TL Gần | be going to + V0
He is going to prepare the meal. |
be going to + be + V3/ed
The meal is going to be prepared. |
S + was/were going to + V0
He said he was going to prepare the meal. |
| Khuyết thiếu | Modal + V0
He should prepare the meal. |
Modal + be + V3/ed
The meal should be prepared. |
(Lùi Modal nếu có thể)
He said he should prepare the meal. |
| Modal Perfect | Modal + have + V3/ed
He must have prepared the meal. |
Modal + have + been + V3/ed
The meal must have been prepared. |
(Giữ nguyên cấu trúc)
He said he must have prepared the meal. |
- Cột Bị động (Passive): “be + V3/ed”
- Dấu hiệu nhận biết là chữ “be” biến đổi theo Thì và Thể của câu: is -> is being -> has been -> was -> was being -> had been -> will be.
- Động từ chính luôn đứng im ở dạng V3/ed ở cuối cụm động từ.
- Cột Tường thuật (Reported Speech):
- Đây là phép “Lùi một bước” về quá khứ của cột Chủ động.
Cách làm bài tập chia động từ một cách chính xác nhất
Bước 1: Xác định “Thì” (Mốc thời gian – Tense)
Dựa vào các Trạng từ chỉ thời gian hoặc ngữ cảnh của câu để xác định hành động thuộc về Quá khứ, Hiện tại hay Tương lai.
-
Dấu hiệu nhận biết:
-
Quá khứ: yesterday, last …, ago, in 1990, when + V2.
-
Hiện tại: always, usually, often, now, at the moment, since, for.
-
Tương lai: tomorrow, next …, in the future, soon.
-
Kết quả Bước 1: Bạn biết mình sẽ chia ở hàng nào trong bảng (ví dụ: Hàng Quá khứ).
Bước 2: Xác định “Thể” (Tính chất hành động – Aspect)
Sau khi có “Thì”, hãy xem hành động đó có tính chất gì:
-
Đơn: Một sự thật, thói quen hoặc kết quả.
-
Tiếp diễn: Nhấn mạnh sự kéo dài, tính chất “đang” tại mốc đó.
-
Hoàn thành: Nhấn mạnh việc đã xong trước một mốc khác, hoặc có kết quả để lại.
Kết quả Bước 2: Bạn xác định được ô cụ thể (ví dụ: Quá khứ + Tiếp diễn = was/were + V-ing).
Bước 3: Kiểm tra “Bị động” (Passive Voice)
Đây là bước cực kỳ quan trọng để tránh mất điểm. Hãy nhìn vào Chủ ngữ (S) của câu.
-
Chủ ngữ thực hiện hành động: Dùng Chủ động.
-
Chủ ngữ bị tác động: Dùng Bị động (be + V3/ed).
-
Mẹo: Nếu thấy “S” là vật (the house, the letter, the meal…) hoặc sau chỗ trống có chữ “by + tân ngữ”, khả năng cao là Bị động.
-
Kết quả Bước 3: Nếu là bị động, hãy áp công thức “bị động – be+V3/ed” tương ứng với Thì/Thể đã chọn ở Bước 1 & 2.
Bước 4: Kiểm tra “Tường thuật” (Reported Speech)
Nhìn ra phía trước câu xem có các động từ dẫn như said, told, asked, claimed… không.
-
Nếu có: Phải thực hiện quy tắc Lùi thì (Backshift).
-
Hiện tại -> Quá khứ.
-
Quá khứ -> Quá khứ hoàn thành.
-
Will -> Would; Can ->Could.
-
Kết quả Bước 4: Ra được đáp án cuối cùng.
Ví dụ áp dụng “Bộ lọc 4 bước”
Câu hỏi: He said that the report (finish) __________ by the team yesterday.
-
Bước 1 (Thì): Thấy “yesterday” Quá khứ.
-
Bước 2 (Thể): Hành động “kết thúc” nhấn mạnh vào kết quả xong xuôi Đơn hoặc Hoàn thành (xong trước lúc nói).
-
Bước 3 (Bị động): Chủ ngữ là “the report” (bản báo cáo). Bản báo cáo không thể tự kết thúc mà phải “được kết thúc” Bị động.
-
Quá khứ đơn bị động: was/were + V3/ed was finished.
-
Quá khứ hoàn thành bị động: had been + V3/ed had been finished.
-
-
Bước 4 (Tường thuật): Phía trước có “He said that…” Phải lùi thì.
-
Nếu ban đầu định dùng Quá khứ đơn, lùi thành Quá khứ hoàn thành.
-
Đáp án cuối cùng: had been finished.
Bảng kiểm tra nhanh (Cheat Sheet)
Mẹo nhỏ: Khi làm bài, bạn nên dùng bút chì gạch chân các “key signals” (từ khóa) trước khi đặt bút chia động từ. Việc này giúp bộ não kích hoạt đúng ngăn kéo kiến thức cần thiết.
Bạn có muốn thử sức với vài câu bài tập trộn lẫn các dạng này để kiểm tra quy trình không?
0 Comments