Giải thích
📝3D Shapes – Hình khối 3 chiều
Từ vựng (English)
IPA
Nghĩa tiếng Việt
Cấu tạo gốc từ
cone
/kəʊn/
hình nón
Latin conus = nón
sphere
/sfɪə(r)/
hình cầu
Greek sphaira = quả cầu
hemisphere
/ˈhemɪsfɪə(r)/
nửa hình cầu
hemi- (một nửa) + sphere
cube
/kjuːb/
khối lập phương
Latin cubus = khối vuông
cylinder
/ˈsɪlɪndə(r)/
hình trụ
Greek kulindros = trục quay
square-based pyramid
/skweə beɪst ˈpɪrəmɪd/
kim tự tháp đáy vuông
square (hình vuông) + pyramid
triangular pyramid
/traɪˈæŋɡjələ ˈpɪrəmɪd/
kim tự tháp đáy tam giác
tri- (3) + angular (góc) + pyramid
hexagonal prism
/hekˈsæɡənl ˈprɪzəm/
lăng trụ lục giác
hexa- (6) + gon (cạnh) + prism
0 Comments