✍️ Dùng từ ở 2 cột để ghép thành cụm từ và điền vào chỗ trống để hoàn thành câu (Use a word from each column to complete the sentences)
Column A
Column B
shopping
neighbourhood
lively
centre
raised
congestion
traffic
block
car-
streets
apartment
free
green
walkways
overlooking
spaces
narrow
the water
Giải thích
🔖 About the city
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa
Ghi chú
a lively neighbourhood
/ə ˈlaɪvli ˈneɪbəhʊd/
khu dân cư sôi động, nhộn nhịp
Xem phát âm thực tế
car-free
/kɑː friː/
không có xe hơi (khu vực cấm xe)
Xem phát âm thực tế
overlooking the water
/ˌəʊvəˈlʊkɪŋ ðə ˈwɔːtə(r)/
nhìn ra mặt nước (sông, hồ, biển)
Xem phát âm thực tế
a shopping centre
/ə ˈʃɒpɪŋ ˈsentə(r)/
trung tâm mua sắm
Xem phát âm thực tế
green spaces
/ɡriːn speɪsɪz/
không gian xanh (công viên, cây xanh)
Xem phát âm thực tế
traffic congestion
/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/
tình trạng tắc nghẽn giao thông
Xem phát âm thực tế
an apartment block
/ən əˈpɑːtmənt blɒk/
tòa nhà chung cư
Xem phát âm thực tế
narrow streets
/ˈnæroʊ striːts/
những con phố hẹp
Xem phát âm thực tế
raised walkways
/reɪzd ˈwɔːkweɪz/
lối đi bộ trên cao
Xem phát âm thực tế
0 Comments