Kỹ năng này dùng các cụm như This/That/Such + Noun để gom toàn bộ ý của câu trước lại thành một chủ ngữ mới cho câu sau, tránh lặp từ và tạo đà đi tiếp – vũ khí sắc bén giúp gỡ bỏ các từ nối cơ học và tạo độ “mạch lạc vô hình” cho bài viết.
Hướng dẫn làm bài
Hãy điền vào chỗ trống một Cụm từ tham chiếu phù hợp. Cấu trúc thường dùng là: This / That / These / Those / Such + [Một danh từ tóm tắt lại ý của câu trước].
Mẹo: Đừng chỉ điền mỗi đại từ “This” hay “These”. Hãy tìm một danh từ (hoặc cụm danh từ) thể hiện chính xác điều mà câu trước vừa nhắc đến.
Bài Tập Thực Hành
Câu 1 (Chủ đề: Technology & Society) The widespread use of smartphones has drastically reduced face-to-face interactions among young people. This social isolation / Such a lack of direct contact can lead to long-term mental health issues such as depression and a sense of isolation.
Thay vì lặp lại cụm “reduced face-to-face interactions” (giảm tương tác trực tiếp), ta tóm gọn hậu quả của nó thành “sự cô lập xã hội này” (this social isolation) hoặc “sự thiếu hụt tiếp xúc trực tiếp như vậy” (such a lack of direct contact).
Câu 2 (Chủ đề: Education) Many universities are now offering online degree programs as an alternative to traditional campus-based learning. This flexible approach / Such an educational model allows working professionals to upgrade their skills without leaving their current jobs.
Câu trước nói về việc “cung cấp các chương trình học trực tuyến”. Ta có thể gói gọn toàn bộ hành động này bằng một danh từ chung là “phương pháp tiếp cận linh hoạt này” (This flexible approach) hoặc “mô hình giáo dục như vậy” (Such an educational model).
Câu 3 (Chủ đề: Environment) Governments worldwide are subsidizing electric vehicles and heavily investing in solar power infrastructure. These green initiatives / Such environmental policies are crucial for reducing global carbon emissions and combating climate change.
Câu trước liệt kê hai hành động của chính phủ: trợ cấp xe điện và đầu tư điện mặt trời (số nhiều). Do đó, ta dùng “These” hoặc “Such” cộng với danh từ số nhiều như “green initiatives” (những sáng kiến xanh này) hoặc “environmental policies” (những chính sách môi trường như vậy).
Câu 4 (Chủ đề: Economy & Urbanization) A large number of rural residents are migrating to major urban centers in search of better employment opportunities. This demographic shift / This mass migration places immense pressure on city housing, healthcare, and public transport systems.
Việc người dân nông thôn di cư ra thành thị được tóm lược một cách học thuật thành “sự thay đổi nhân khẩu học này” (This demographic shift) hoặc “làn sóng di cư ồ ạt này” (This mass migration).
Câu 5 (Chủ đề: Health) Fast food chains frequently aggressively market sugary drinks and high-calorie meals directly to children through cartoons and toys. These predatory advertising tactics / Such unethical marketing strategies have been widely condemned by health experts as a primary cause of childhood obesity.
Hành động “tiếp thị nhắm vào trẻ em” ở câu trước được khái quát hóa và nâng tầm từ vựng lên thành “những thủ đoạn quảng cáo mang tính trục lợi này” (These predatory advertising tactics) hoặc “những chiến lược marketing phi đạo đức như vậy” (Such unethical marketing strategies).
Việc chọn đúng danh từ đi kèm với “This/These/Such” không chỉ giúp bạn kết nối ý tưởng cực kỳ mượt mà (Coherence & Cohesion) mà còn là cơ hội tuyệt vời để bạn “khoe” vốn từ vựng học thuật (Lexical Resource) với giám khảo.
0 Comments