Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)


1. Mệnh đề quan hệ là gì?

Mệnh đề quan hệ là các mệnh đề phụ được sử dụng để cung cấp thêm thông tin về một danh từ hoặc đại từ trong câu chính.

🎯 Mục đích:

  • Nối hai câu lại với nhau.
  • Thêm thông tin chi tiết mà không cần bắt đầu một câu mới.
  • Giúp câu văn mạch lạc và tự nhiên hơn.

“We can use relative clauses to join two English sentences, or to give more information about something.”


2. Phân loại mệnh đề quan hệ

2.1. Mệnh đề xác định (Defining)

🚫Không dùng dấu phẩy

Cung cấp thông tin thiết yếu để xác định danh từ. Nếu bỏ đi, câu sẽ tối nghĩa.

Ví dụ: I like the woman who lives next door.

🗣️ Đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ được sử dụng:

  • Who: Dùng cho người.
    • Ví dụ: “He met the police officer who saved his life.”
  • Which: Dùng cho vậtđộng vật.
    • Ví dụ: “He put on the suit which he wore for special occasions.”
  • That: Có thể dùng thay thế cho who (người) hoặc which (vật/động vật). Phổ biến trong văn nói thân mật.
    • Ví dụ: “He’s the neighbour who/that helped us to move out.”
  • Where: Dùng cho địa điểm.
    • Ví dụ: “This is the hotel where we spent our honeymoon.”
  • Whose: Chỉ sự sở hữu cho cả người và vật.
    • Ví dụ: “The dog whose owner lives next door is over there.”
  • When / Why: Có thể dùng thay thế cho trạng từ quan hệ và giới từ trong ngữ cảnh không trang trọng.
    • Ví dụ: “There isn’t a day when I don’t feel rushed off my feet.”
    • Ví dụ: “Do you know the reason why the shop is closed today?”

✂️ Lược bỏ đại từ quan hệ:

  • Đại từ quan hệ có thể được lược bỏ trong mệnh đề quan hệ xác định khi nó là tân ngữ của mệnh đề.
    • Ví dụ: “She loves the chocolate (which / that) I bought.”
  • Không thể lược bỏ khi nó là chủ ngữ.

Các lỗi thường gặp:

  • Không dùng “what” làm đại từ quan hệ.
  • Không dùng “he/she/etc.” sau đại từ quan hệ.
  • Không dùng “who” cho vật.

2.2. Mệnh đề không xác định (Non-defining)

Bắt buộc dùng dấu phẩy

Cung cấp thông tin bổ sung. Câu vẫn có nghĩa đầy đủ khi bỏ đi.

Ví dụ: My boss**, who is very nice,** lives in Manchester.

🗣️ Đại từ quan hệ được sử dụng:

  • Who: Dùng cho người.
    • Ví dụ: “My boss, who is very nice, lives in Manchester.”
  • Which: Dùng cho vật hoặc để chỉ toàn bộ câu/mệnh đề trước đó.
    • Ví dụ: “I live in London, which has some fantastic parks.”
    • Ví dụ: “She had to get up and walk all the way to the other side of the room, which isn’t easy with a bad back.”
  • Whose: Chỉ sự sở hữu cho người và vật.
    • Ví dụ: “There was me and there was Kate, whose party it was, and then there were two other people.”
  • Whom: Dùng cho người, thường trong văn phong trang trọng hoặc văn viết, đặc biệt khi có giới từ đi kèm.
    • Ví dụ: “The response of those managers whom I have consulted has been very positive…”

🚫 Không dùng “that”:

  • Không bao giờ sử dụng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định.

“We don’t use ‘that’ in non-defining relative clauses.”

🚫 Không lược bỏ đại từ quan hệ:

  • Đại từ quan hệ không thể lược bỏ trong mệnh đề quan hệ không xác định, ngay cả khi nó là tân ngữ.

3. Vị Trí Của Giới Từ

Khi động từ trong mệnh đề quan hệ có giới từ đi kèm, vị trí của giới từ có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ trang trọng.

3.1. Văn phong không trang trọng (phổ biến)

Giới từ được đặt ở cuối mệnh đề. Đây là cách dùng tự nhiên và thường gặp nhất trong giao tiếp hàng ngày.

The music that she listens to is great.

Who was the person you were talking to?

3.2. Văn phong trang trọng (văn viết)

Giới từ được đặt ngay trước đại từ quan hệ (whom, which). Cách dùng này thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc các bối cảnh trang trọng.

The manager to whom I complained was very helpful.

It was a community in which he grew up.


4. Dấu Phẩy Thay Đổi Tất Cả!

Sự hiện diện hay vắng mặt của cặp dấu phẩy có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu, đặc biệt khi nói về số lượng.

Mệnh đề không xác định

His brother**,** who works at the supermarket**,** is a friend of mine.

➡️ Anh ấy chỉ có một người anh trai. Mệnh đề “, who works at the supermarket,” chỉ cung cấp thêm thông tin về người anh trai duy nhất đó.

Mệnh đề xác định

His brother who works at the supermarket is a friend of mine.

➡️ Anh ấy có nhiều hơn một người anh trai. Mệnh đề “who works at the supermarket” giúp xác định xem chúng ta đang nói về người anh trai nào trong số những người anh của anh ấy.


5. Bài tập kiểm tra độ hiểu

Hãy làm các bài tập dưới đây để củng cố kiến thức về mệnh đề quan hệ.

Bài 1: Chọn đại từ quan hệ thích hợp nhất Chọn đại từ quan hệ (who, which, that, where, whose) phù hợp nhất để hoàn thành mỗi câu.

  1. This is the book ______ I bought yesterday. a. who b. which c. where
  2. I met a woman ______ works as a doctor. a. which b. whose c. who
  3. That’s the restaurant ______ we had our first date. a. which b. where c. that
  4. She has a dog ______ fur is very soft. a. who b. which c. whose
  5. The car, ______ is red, belongs to my brother. a. that b. which c. where
Đáp án
  1. b) which (Dùng cho vật, có thể lược bỏ vì là tân ngữ)
  2. c) who (Dùng cho người làm chủ ngữ)
  3. b) where (Dùng cho địa điểm)
  4. c) whose (Chỉ sự sở hữu của con chó)
  5. b) which (Mệnh đề không xác định, dùng dấu phẩy, không dùng ‘that’)

Bài 2: Nối câu sử dụng mệnh đề quan hệ

Kết hợp hai câu thành một câu sử dụng mệnh đề quan hệ. Lưu ý dấu phẩy nếu cần.

  1. This is Mary. She helped me with my homework.
  2. I read a book. It was very interesting.
  3. We visited Paris. It is the capital of France.
  4. He showed me the house. He was born there.
  5. John has two brothers. They live in New York.
Đáp án

  1. This is Mary, who helped me with my homework. (Mệnh đề không xác định, Mary là duy nhất)
  2. I read a book that/which was very interesting. (Mệnh đề xác định, không có dấu phẩy, có thể dùng that/which)
  3. We visited Paris, which is the capital of France. (Mệnh đề không xác định, Paris là duy nhất, dùng dấu phẩy và ‘which’)
  4. He showed me the house where he was born. (Mệnh đề xác định, chỉ địa điểm)
  5. John has two brothers who live in New York. (Mệnh đề xác định, nếu John có nhiều hơn 2 anh em và đây là cách xác định người anh cụ thể. Nếu John chỉ có 2 anh em, thì là mệnh đề không xác định: John has two brothers, who live in New York.)

Bài 3: Điền vào chỗ trống

Điền đại từ hoặc trạng từ quan hệ thích hợp (who, whom, whose, which, that, where, when, why) vào chỗ trống.

  1. This is the house ______ I grew up.
  2. The man ______ you met yesterday is my uncle.
  3. I remember the day ______ we first met.
  4. She showed me the letter ______ she received from her friend.
  5. My friend, ______ car was stolen, is very upset.
Đáp án
  1. This is the house where I grew up. (Chỉ địa điểm)
  2. The man whom / who / that you met yesterday is my uncle. (Chỉ người, làm tân ngữ, có thể dùng whom/who/that hoặc lược bỏ)
  3. I remember the day when we first met. (Chỉ thời gian)
  4. She showed me the letter which / that she received from her friend. (Chỉ vật, làm tân ngữ, có thể dùng which/that hoặc lược bỏ)
  5. My friend, whose car was stolen, is very upset. (Chỉ sở hữu, mệnh đề không xác định)


Like it? Share with your friends!

What's Your Reaction?

hate hate
0
hate
confused confused
0
confused
fail fail
0
fail
fun fun
0
fun
geeky geeky
0
geeky
love love
0
love
lol lol
0
lol
omg omg
0
omg
win win
0
win
Onah

0 Comments

Your email address will not be published. Required fields are marked *