Công thức
Đơn vị đo lường/chứa đựng + of + Danh từ không đếm được
Để bạn dễ tra cứu và ghi nhớ, mình đã chia chúng thành 3 nhóm chủ đề chính:
1. Nhóm Đồ uống và Chất lỏng
| Cụm từ (Partitive) | Nghĩa tiếng Việt | Danh từ đi kèm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| a cup / glass of | một tách / ly | water, milk, tea, coffee | a cup of tea (một tách trà) |
| a bottle of | một chai | water, wine, milk, oil | a bottle of water (một chai nước) |
| a jar of | một lọ / hũ | honey, jam | a jar of honey (một lọ mật ong) |
| a drop of | một giọt | water, blood, rain, oil | a drop of blood (một giọt máu) |
| a jug of | một bình | water, juice, milk | a jug of milk (một bình sữa) |
2. Nhóm Thực phẩm
| Cụm từ (Partitive) | Nghĩa tiếng Việt | Danh từ đi kèm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| a loaf of | một ổ | bread | a loaf of bread (một ổ bánh mì) |
| a slice of | một lát | bread, cake, meat, cheese | a slice of cheese (một lát phô mai) |
| a piece of | một miếng | cake, pizza, meat | a piece of cake (một miếng bánh) |
| a bar of | một thanh | chocolate, soap (xà phòng) | a bar of chocolate (một thanh sô-cô-la) |
| a bowl of | một bát / tô | rice, soup, cereal, sugar | a bowl of soup (một bát súp) |
| a bunch of | một nải / chùm | bananas, grapes | a bunch of grapes (một chùm nho) |
3. Nhóm Đồ vật và Khái niệm Trừu tượng
Nhóm này rất quan trọng vì người học tiếng Anh thường nhầm lẫn các từ như advice, news, information là đếm được.
| Cụm từ (Partitive) | Nghĩa tiếng Việt | Danh từ đi kèm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| a piece of | một mẩu / tin | advice, news, information | a piece of advice (một lời khuyên) |
| an item of | một món | furniture, clothing, luggage | an item of clothing (một món quần áo) |
| a sheet of | một tờ | paper | a sheet of paper (một tờ giấy) |
| a tube of | một tuýp | toothpaste | a tube of toothpaste (một tuýp kem đánh răng) |
| a flash / bolt of | một tia | lightning | a bolt of lightning (một tia chớp) |
| a clap of | một tiếng | thunder | a clap of thunder (một tiếng sấm) |
Lưu ý quan trọng: Khi muốn nói số nhiều (2, 3, 4…), bạn chỉ thêm “s/es” vào từ chỉ đơn vị, tuyệt đối không thêm vào danh từ không đếm được.
- Đúng: Two glasses of water (2 ly nước), three pieces of advice (3 lời khuyên).
- Sai: Two glasses of waters, three pieces of advices.
0 Comments