1. Câu hỏi ôn tập
1. Khác biệt cốt lõi giữa thì Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành?
Quá khứ đơn diễn tả sự việc đã chấm dứt hoàn toàn (VD: I lost my keys yesterday), còn Hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả hoặc trải nghiệm vẫn còn liên hệ với hiện tại (VD: I have lost my keys).
2. Cấu trúc và sắc thái của Tương lai hoàn thành tiếp diễn?
Cấu trúc là “S + will have been + V-ing”, dùng để nhấn mạnh tính liên tục và độ dài của một hành động tính đến một thời điểm cụ thể trong tương lai.
3. Lỗi sai trong câu: ‘By the time I will arrive, the train will have left’?
Lỗi ở từ “will arrive” vì mệnh đề chỉ thời gian không được dùng thì Tương lai; cần đổi thành Hiện tại đơn là “arrive”.
4. Các động từ trạng thái và trường hợp ngoại lệ?
Gồm các từ chỉ cảm xúc, tư duy, sở hữu (love, know, belong). Ngoại lệ xảy ra khi động từ mang nghĩa hành động chủ ý (VD: The chef is tasting the soup).
5. Công thức chung và ứng dụng của câu bị động?
Công thức là “S + be + V3/ed”. Cấu trúc này thường dùng trong văn học thuật để tạo tính khách quan và chuyển sự chú ý vào đối tượng chịu tác động.
6. Cách chuyển bị động với câu 2 tân ngữ (The school offered him a scholarship)?
Cách 1 là “He was offered a scholarship by the school” và Cách 2 là “A scholarship was offered to him by the school”.
7. Cấu trúc bị động suy ý cho câu: ‘People believe that...’?
Cách 1 dùng chủ ngữ giả: “It is believed that the climate is changing rapidly”. Cách 2 đẩy chủ ngữ lên: “The climate is believed to be changing rapidly”.
8. Cấu trúc thể nhờ vả bị động (Causative Passive)?
Cấu trúc chuẩn là “S + have / get + something + V3/ed + (by someone)”, ví dụ “I had my car repaired”.
9. Ba yếu tố bắt buộc biến đổi khi tường thuật câu?
Người học bắt buộc phải biến đổi thì của động từ (lùi thì), đại từ nhân xưng/tính từ sở hữu, và trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.
10. Các ngoại lệ không lùi thì khi tường thuật?
Không lùi thì với sự thật hiển nhiên, sự việc vừa mới được nói ra/vẫn đúng ở hiện tại, và với câu điều kiện loại 2, loại 3.
11. Sự khác biệt về trật tự từ khi tường thuật câu hỏi?
Trật tự từ phải chuyển từ dạng nghi vấn về dạng khẳng định bình thường (S + V) và loại bỏ dấu chấm hỏi ở cuối câu.
12. Công thức tường thuật câu mệnh lệnh, lời khuyên?
Công thức chung là “S + told/asked/advised + Object + (not) to V-inf”.
13. Tóm tắt cấu trúc 4 loại câu điều kiện cơ bản?
Loại 0 diễn tả chân lý (If HTĐ, HTĐ); Loại 1 chỉ tương lai có thể (If HTĐ, will V); Loại 2 giả định trái hiện tại (If QKĐ, would V); Loại 3 giả định trái quá khứ (If QKHT, would have V3).
14. Cấu trúc câu điều kiện hỗn hợp là gì?
Thường là sự kết hợp giữa giả định trái quá khứ (If loại 3) dẫn đến một kết quả trái ngược ở hiện tại (Mệnh đề chính loại 2).
15. Hiệu quả của cấu trúc đảo ngữ trong câu điều kiện?
Việc đưa trợ động từ (Should/Were/Had) lên trước chủ ngữ và bỏ “If” giúp câu văn mang âm hưởng trang trọng và tinh gọn hơn.
16. Các liên từ thay thế ‘If’ phổ biến?
Bao gồm Unless (Trừ khi), Provided that / As long as (Miễn là), Suppose (Giả sử như), và In case (Phòng khi).
0 Comments