Trong tiếng Anh, từ có đuôi -ing được gọi là gerund (danh động từ) hoặc present participle (động từ ở thì tiếp diễn). Trong bài học này, ta tập trung vào gerunds – tức là ing form hoạt động như một danh từ. Trong ngữ pháp hàng ngày, chúng ta thường gặp -ing forms ở ba vị trí phổ biến sau: Khi hành động trở thành chủ ngữ của câu, ta dùng -ing form. ⛔ Không nói: To read helps me relax (không tự nhiên trong văn nói hiện đại). Một số động từ luôn đi kèm với danh động từ (verb + -ing), lúc đó -ing form là tân ngữ của động từ. Nó chỉ một hành động – và hành động đó được xem như một “vật” hoặc “sự việc” mà động từ tác động tới. Verb + enjoy, finish, avoid, suggest, keep, mind, practice, consider… Khi đứng sau một giới từ, ta luôn dùng -ing form. Preposition + 🎯 Mẹo: Sau giới từ, KHÔNG dùng động từ nguyên mẫu (to learn), mà phải dùng -ing learning).
Giải thích
🧠 Tổng quan về -ing forms
1. -ing làm chủ ngữ trong câu
✅ Cấu trúc:
ing form + động từ📘 Ví dụ:
2. -ing làm tân ngữ sau một số động từ
✅ Cấu trúc:
-ing form📘 Ví dụ:
📒 Một số động từ thường gặp:
3. -ing làm bổ ngữ cho giới từ
✅ Cấu trúc:
-ing form📘 Ví dụ:
💡 Lưu ý thêm
0 Comments