Bài tập Partitives


Giải thích

Partitives

Partitives là những từ/nhóm từ dùng để chỉ một phần, một đơn vị, một nhóm, hay một lượng của cái gì đó.

Containers (Đồ vật đựng/chứa)

Mô tả vật đựng hoặc chứa cái khác. Đây là loại Partitive rất trực quan, giúp chúng ta “đong” các vật phẩm theo bao bì của chúng.

  • a packet of biscuits (một gói bánh quy): Thường dùng cho các loại thực phẩm đóng gói nhỏ.
  • a bottle of water (một chai nước): Dùng cho chất lỏng đựng trong chai.
  • a carton of milk (một hộp sữa): Dùng cho chất lỏng đựng trong hộp giấy.
  • a jar of jam (một lọ mứt): Dùng cho thực phẩm sệt đựng trong lọ thủy tinh.
  • a can of soda (một lon nước ngọt): Dùng cho đồ uống đóng trong lon kim loại.

Groups (Nhóm)

Mô tả nhóm các vật/người tương tự nhau. Các Partitive này giúp chúng ta nói về một tập hợp các cá thể.

  • a bunch of bananas (một nải chuối): Dùng cho các loại quả mọc thành chùm.
  • a team of players (một đội chơi): Dùng cho một nhóm người cùng tham gia một hoạt động, đặc biệt là thể thao.
  • a flock of birds (một đàn chim): Dùng cho một nhóm chim bay hoặc đậu cùng nhau.
  • a crowd of people (một đám đông): Dùng cho một lượng lớn người tụ tập ở một nơi.

Shapes (Hình dạng)

Mô tả hình dạng cụ thể của vật liệu/chất liệu. Loại này đặc biệt hữu ích khi nói về các vật liệu không đếm được nhưng có thể được cắt hoặc tạo hình.

  • a bar of soap (một bánh xà phòng): Dùng cho các vật có hình dạng thanh, thỏi.
  • a slice of bread (một lát bánh mì): Dùng cho các vật được cắt thành lát mỏng.
  • a loaf of bread (một ổ bánh mì): Dùng cho cả một ổ bánh mì nguyên vẹn.
  • a sheet of paper (một tờ giấy): Dùng cho các vật liệu phẳng, mỏng như giấy.

Quantities (for uncountable nouns)

Lượng nhỏ hoặc đơn vị cho danh từ không đếm được (rất phổ biến!). Đây là cách chính để “đếm” các danh từ không có hình thái rõ ràng.

  • a piece of advice (một lời khuyên): “Piece of” rất đa năng, dùng cho nhiều danh từ trừu tượng.
  • a piece of paper (một tờ giấy): Dùng cho giấy khi muốn nói về một đơn vị.
  • a bit of information (một chút thông tin): “Bit of” thường dùng cho lượng nhỏ, không đáng kể.
  • a bit of salt (một chút muối): Tương tự, dùng cho lượng nhỏ các hạt.
  • a drop of water (một giọt nước): Dùng cho chất lỏng ở dạng giọt.
  • a grain of rice (một hạt gạo): Dùng cho các hạt nhỏ li ti.
  • a cup of coffee (một tách cà phê): Dùng cho chất lỏng theo đơn vị đo lường thông thường.
  • a bowl of soup (một bát súp): Dùng cho thức ăn lỏng theo đơn vị bát.


Like it? Share with your friends!

What's Your Reaction?

hate hate
0
hate
confused confused
0
confused
fail fail
0
fail
fun fun
0
fun
geeky geeky
0
geeky
love love
0
love
lol lol
0
lol
omg omg
0
omg
win win
0
win
Onah

0 Comments

Your email address will not be published. Required fields are marked *